giải tội

giải tội

Linh mục giải tội cho người giáo dân trong nhà thờ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho hết tội, xóa tội: "giải tội" chỉ hành động loại bỏ hoặc tha thứ tội lỗi cho ai đó, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc pháp lý.
    • Bào chữa, minh oan: "giải tội" cũng có thể mang nghĩa làm sáng tỏ sự thật để chứng minh ai đó vô tội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Linh mục giải tội cho các tín hữu trong nhà thờ. (Linh mục tha thứ tội lỗi cho các tín đồ trong buổi xưng tội.)
    • Luật sư cố gắng giải tội cho thân chủ của mình trước tòa. (Luật sư nỗ lực chứng minh thân chủ vô tội trước tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giải tội cho ai": hành động tha thứ hoặc bào chữa cho một người cụ thể.

    • Ngài đã giải tội cho kẻ ăn năn hối cải. (Ngài tha thứ cho người đã hối lỗi.)
  • "được giải tội": trạng thái được tha thứ tội lỗi.

    • Sau khi xưng tội, anh ấy được giải tội cảm thấy nhẹ nhõm. (Sau khi thú tội, anh ấy được tha thứ thấy thanh thản.)
Biến thể từ gần giống
  • Xưng tội (động từ): thú nhận tội lỗi với linh mụcliên quan đến "giải tội" nhưng hành động trước khi được tha thứ.

    • Tín hữu xưng tội mỗi tuần. (Tín đồ thú tội hàng tuần.)
  • Tha tội (động từ): bỏ qua, không trừng phạt tội lỗigần nghĩa với "giải tội" nhưng nhấn mạnh sự khoan dung.

    • Chúa tha tội cho những ai thành tâm sám hối. (Chúa bỏ qua tội lỗi cho người thực sự hối cải.)
Từ đồng nghĩa
  • Minh oan: làm sáng tỏ sự thật để chứng minh vô tội.
  • Bào chữa: biện hộ, đưa ra lẽ để bảo vệ người bị buộc tội.
  • Xóa tội: loại bỏ tội lỗi, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Giải tội cho kẻ tội: hành động tha thứ cho người đã phạm lỗi.
    • Chỉ lòng từ bi mới có thể giải tội cho kẻ tội. (Chỉ lòng nhân ái mới tha thứ cho người phạm lỗi.)